đại số học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ngành toán học nghiên cứu các cấu trúc đại số, các phép toán và các mối quan hệ giữa chúng: Đại số học là một nhánh cơ bản của toán học, xử lý các ký hiệu và các quy tắc để thao tác các ký hiệu đó. Nó là sự tổng quát hóa và mở rộng của số học.
- Hệ thống kiến thức về đại số: Chỉ toàn bộ lý thuyết, phương pháp và ứng dụng của bộ môn đại số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đại số học là môn học bắt buộc trong chương trình phổ thông. (Đại số học là một môn học bắt buộc trong chương trình giáo dục trung học.)
- Những khám phá trong đại số học hiện đại có ứng dụng rộng rãi trong khoa học máy tính. (Những khám phá trong đại số học hiện đại có ứng dụng rộng rãi trong khoa học máy tính.)
- Ông ấy là một chuyên gia về đại số học. (Ông ấy là một chuyên gia về đại số học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đại số học trừu tượng": Một nhánh của đại số học nghiên cứu các cấu trúc đại số trừu tượng như nhóm, vành, trường.
- Anh ấy đang nghiên cứu sâu về đại số học trừu tượng. (Anh ấy đang nghiên cứu sâu về đại số học trừu tượng.)
"Đại số học tuyến tính": Nhánh đại số học liên quan đến phương trình tuyến tính, ma trận, không gian vectơ và các phép biến đổi tuyến tính.
- Đại số học tuyến tính có vai trò quan trọng trong vật lý và kỹ thuật. (Đại số học tuyến tính có vai trò quan trọng trong vật lý và kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Đại số (danh từ): Thường được dùng thay thế cho "đại số học" trong nhiều ngữ cảnh, chỉ chung ngành toán học này hoặc một hệ thống đại số cụ thể.
- Tôi thích học đại số hơn hình học. (Tôi thích học đại số hơn hình học.)
Toán đại số (cụm danh từ): Cách gọi khác, nhấn mạnh đây là một phần của toán học.
- Bài toán này cần kiến thức toán đại số để giải. (Bài toán này cần kiến thức toán đại số để giải.)
Từ đồng nghĩa
- Đại số (nghĩa rộng): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất, thường được dùng ngắn gọn thay cho "đại số học".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này)